double decomposition reaction
Học thuậtThân thiện
A student observes a double decomposition reaction in a beaker during a chemistry experiment.
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Phản ứng phân hủy phức tạp: Một loại phản ứng hóa học trong đó hai hợp chất trao đổi các thành phần của chúng để tạo thành hai hợp chất mới. Công thức tổng quát là AB + CD → AD + CB.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A common example of a double decomposition reaction is the reaction between silver nitrate and sodium chloride to form silver chloride and sodium nitrate. (Một ví dụ phổ biến của phản ứng phân hủy phức tạp là phản ứng giữa bạc nitrat và natri clorua để tạo thành bạc clorua và natri nitrat.)
- In the laboratory, we observed a double decomposition reaction that produced a precipitate. (Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi quan sát một phản ứng phân hủy phức tạp tạo ra kết tủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo a double decomposition reaction": trải qua một phản ứng phân hủy phức tạp.
- When these two solutions are mixed, they undergo a double decomposition reaction. (Khi hai dung dịch này được trộn lẫn, chúng trải qua một phản ứng phân hủy phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Double decomposition (n): sự phân hủy phức tạp (thường dùng như một cụm danh từ rút gọn).
- The process is known as double decomposition. (Quá trình này được biết đến là sự phân hủy phức tạp.)
- Metathesis reaction (n): phản ứng trao đổi (một thuật ngữ đồng nghĩa chuyên ngành).
- In organic chemistry, this is often called a metathesis reaction. (Trong hóa học hữu cơ, điều này thường được gọi là phản ứng trao đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Exchange reaction: phản ứng trao đổi.
- Metathesis: phản ứng chuyển vị (thuật ngữ chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
A student observes a double decomposition reaction in a beaker during a chemistry experiment.
Noun
- phản ứng phân hủy phức tạp